god

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ ang < engod (vật tối cao, thần) < tiếng Proto-Germanic (?) *guthan < động tính từ tiếng Ấn Âu cũ (PIE ?) *ghut- (việc mà cầu khẩn được) từ gốc từ Ấn Âu cũ *gheu(e)- (gọi, cầu khẩn).

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

god

  1. Thần.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít god
số nhiều goden
Dạng giảm nhẹ
số ít godje
số nhiều godjes

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Proto-Germanic (?) *guthan < động tính từ tiếng Ấn Âu cũ (PIE ?) *ghut- (việc mà cầu khẩn được) từ gốc từ Ấn Âu cũ *gheu(e)- (gọi, cầu khẩn).

Danh từ[sửa]

god

  1. Thần.

Từ dẫn xuất[sửa]