instance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

instance /ˈɪnt.stənts/

  1. Thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ).
    for instance — ví dụ chẳng hạn
  2. Trường hợp cá biệt.
    in this instance — trong trường hợp cá biệt này
  3. (Pháp lý) Sự xét xử.
    court of first instance — toà án sơ thẩm
  4. (Máy tính) Một bản sao của chương trình đang chạy.
  5. (Lập trình) Đối tượng, thành viên của một class.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

instance ngoại động từ /ˈɪnt.stənts/

  1. Đưa (sự kiện... ) làm ví dụ.
  2. (Thường) Dạng bị động) chứng minh bằng ví dụ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
instance
/ɛ̃s.tɑ̃s/
instances
/ɛ̃s.tɑ̃s/

instance gc /ɛ̃s.tɑ̃s/

  1. Sự khẩn khoản, sự khẩn nài.
    Demander avec instance — khẩn khoản cầu xin
  2. (Số nhiều) Lời khẩn khỏan, lời khẩn nài.
    Céder devant les instances de quelqu'un — không cưỡng được trước lời khẩn khoản của ai
  3. (Luật học, pháp lý) Sự kiện, cấp xét xử.
    Instance suprême — cấp xét xử cao nhất
    affaire en instance — việc đang chờ giải quyết
    en instance — sắp
    Être en instance de départ — sắp ra đi, sắp lên đường

Tham khảo[sửa]