king

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

king

Cách phát âm

Danh từ

king /ˈkɪŋ/

  1. Vua, quốc vương.

Thành ngữ

Nội động từ

king nội động từ /ˈkɪŋ/

  1. Làm vua, trị vì.
  2. Làm như vua, làm ra vẻ vua.

Ngoại động từ

king ngoại động từ /ˈkɪŋ/

  1. Tôn lên làm vua.

Thành ngữ

Tham khảo