Mặt Trời
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ mặt trời)
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mɐ̰ʔt˨˩ ʨə̤ːj˨˩ | mɐ̰k˨˨ tʂəːj˧˧ | mɐk˨˩˨ tʂəːj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mɐt˨˨ tʂəːj˧˧ | mɐ̰t˨˨ tʂəːj˧˧ | ||
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ riêng
Mặt Trời, Mặt trời
- Ngôi sao sáng ở trung tâm của Hệ Mặt Trời (Thái Dương Hệ), có nhiều hành tinh xoay quanh, trong đó có Trái Đất.
[sửa] Đồng nghĩa
- Thái Dương (cũ)
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: the Sun, the sun
- Tiếng Ba Lan: słońce gt
- Tiếng Bồ Đào Nha: sol gđ
- Tiếng Đức: Sonne gc
- Tiếng Hà Lan: zon
- Tiếng Hy Lạp: ήλιος (ílios) gđ
- Tiếng Nga: Солнце (Sólntse) gt
- Tiếng Nhật: 太陽 (Thái Dương, たいよう, taiyō)
- Tiếng Phần Lan: Aurinko
- Tiếng Serbia:
- Chữ Kirin: Сунце gt
- Chữ Latinh: Sunce gt
- Tiếng Tây Ban Nha: sol gđ
- Tiếng Thụy Điển: sol gch
- Tiếng Ý: sole gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)