licence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

licence ngoại động từ

  1. (Anh Anh, Flag of Canada.svg Canada) Xem license.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

licence (số nhiều licences)

  1. (Anh Anh, Flag of Canada.svg Canada; hiếm) Xem license.

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
licence
/li.sɑ̃s/
licences
/li.sɑ̃s/

licence gc /li.sɑ̃s/

  1. Phép; giấy phép, môn bài.
    Licence d’importation — môn bài nhập khẩu
  2. (Thể dục thể thao) Thẻ đăng ký (dự thi).
  3. Bằng cử nhân.
    Licence en sciences — bằng cử nhân khoa học
  4. Sự phóng túng, sự bừa bãi.
  5. Ngoại lệ được phép (khi làm thơ... ).
  6. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tự do.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]