more
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ đồng âm
Tính từ
more (cấp so sánh của many & much)
- Nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn.
- there are more people than usual — có nhiều người hơn thường lệ
- Hơn nữa, thêm nữa.
- to need more time — cần có thêm thì giờ
- one more day; one day more — thêm một ngày nữa
Phó từ
more
Thành ngữ
- and what is more: Thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa.
- to be no more: Đã chết.
- more and more:
- the more the better: Càng nhiều càng tốt.
- more or less:
- Không ít thì nhiều.
- Vào khoảng, khoảng chừng, ước độ.
- one hundred more or less — khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm
- the more... the more:
- Càng... càng.
- the more I know him, the more I like him — càng biết nó tôi càng mến nó
- Càng... càng.
- more than ever: Xem ever.
- not any more:
- Không nữa, không còn nữa.
- I can't wait any more — tôi không thể đợi được nữa
- Không nữa, không còn nữa.
- no more than:
- once more:
- what more:
- Còn gì nữa.
- What more could you ask for (want)? — còn đòi gì nữa?
- Còn gì nữa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | more /mɔʁ/ |
more /mɔʁ/ |
| Giống cái | more /mɔʁ/ |
more /mɔʁ/ |
more /mɔʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)