more

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Tính từ[sửa]

more (cấp so sánh của many & much)

  1. Nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn.
    there are more people than usual — có nhiều người hơn thường lệ
  2. Hơn nữa, thêm nữa.
    to need more time — cần có thêm thì giờ
    one more day; one day more — thêm một ngày nữa

Phó từ[sửa]

more

  1. Hơn, nhiều hơn.

Thành ngữ[sửa]

  • and what is more: Thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa.
  • to be no more: Đã chết.
  • more and more:
    1. Càng ngày càng.
      the story gets more and more exciting — câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn
  • the more the better: Càng nhiều càng tốt.
  • more or less:
    1. Không ít thì nhiều.
    2. Vào khoảng, khoảng chừng, ước độ.
      one hundred more or less — khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm
  • the more... the more:
    1. Càng... càng.
      the more I know him, the more I like him — càng biết nó tôi càng mến nó
  • more than ever: Xem ever.
  • not any more:
    1. Không nữa, không còn nữa.
      I can't wait any more — tôi không thể đợi được nữa
  • no more than:
    1. Không hơn, không quá.
      no more than one hundred — không quá một trăm, chỉ một trăm thôi, đúng một trăm
  • once more:
    1. Lại một lần nữa, thêm một lần nữa.
      I should like to go and see him once more — tôi muốn đến thăm một lần nữa
  • what more:
    1. Còn gì nữa.
      What more could you ask for (want)? — còn đòi gì nữa?

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực more
/mɔʁ/
more
/mɔʁ/
Giống cái more
/mɔʁ/
more
/mɔʁ/

more /mɔʁ/

  1. Như maure.

Tham khảo[sửa]