outside

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

outside /ˌɑʊt.ˈsɑɪd/

  1. Bề ngoài, bên ngoài.
    to open the door from the outside — mở cửa từ bên ngoài
  2. Thế giới bên ngoài.
  3. Hành khách ngồi phía ngoài.
  4. (Số nhiều) Những tờ giấy ngoài (của một ram giấy).

[sửa] Thành ngữ

  • at the outside:
    1. Nhiều nhất là, tối đa là.
      it is four kilometers at the outside — nhiều nhất là 4 kilômét

[sửa] Phó từ

outside /ˌɑʊt.ˈsɑɪd/

  1. phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi.
    put these flowers outside — hây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tính từ

outside /ˌɑʊt.ˈsɑɪd/

  1. ngoài, ở gần phía ngoài.
    outside seat — ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối
    outside work — việc làm ở ngoài trời
  2. Mỏng manh (cơ hội).
  3. Của người ngoài.
    an outside opinion — ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)
    outside broker — người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)
  4. Cao nhất, tối đa.
    to quote the outside prices — định giá cao nhất

[sửa] Giới từ

outside /ˌɑʊt.ˈsɑɪd/

  1. Ngoài, ra ngoài.
    cannot go outside the evidence — không thể đi ra ngoài bằng chứng được
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) trừ ra.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa