outside
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
outside /ˌɑʊt.ˈsɑɪd/
- Bề ngoài, bên ngoài.
- to open the door from the outside — mở cửa từ bên ngoài
- Thế giới bên ngoài.
- Hành khách ngồi phía ngoài.
- (Số nhiều) Những tờ giấy ngoài (của một ram giấy).
[sửa] Thành ngữ
- at the outside:
[sửa] Phó từ
outside /ˌɑʊt.ˈsɑɪd/
- Ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi.
- put these flowers outside — hây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tính từ
outside /ˌɑʊt.ˈsɑɪd/
- Ở ngoài, ở gần phía ngoài.
- outside seat — ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối
- outside work — việc làm ở ngoài trời
- Mỏng manh (cơ hội).
- Của người ngoài.
- an outside opinion — ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)
- outside broker — người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)
- Cao nhất, tối đa.
- to quote the outside prices — định giá cao nhất
[sửa] Giới từ
outside /ˌɑʊt.ˈsɑɪd/
- Ngoài, ra ngoài.
- cannot go outside the evidence — không thể đi ra ngoài bằng chứng được
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) trừ ra.
[sửa] Thành ngữ
- outside of: Ngoài ra.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)