plating
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
plating
Chia động từ [sửa]
plate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to plate | |||||
| Phân từ hiện tại | plating | |||||
| Phân từ quá khứ | plated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | plate | plate hoặc platest¹ | plates hoặc plateth¹ | plate | plate | plate |
| Quá khứ | plated | plated hoặc platedst¹ | plated | plated | plated | plated |
| Tương lai | will/shall² plate | will/shall plate hoặc wilt/shalt¹ plate | will/shall plate | will/shall plate | will/shall plate | will/shall plate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | plate | plate hoặc platest¹ | plate | plate | plate | plate |
| Quá khứ | plated | plated | plated | plated | plated | plated |
| Tương lai | were to plate hoặc should plate | were to plate hoặc should plate | were to plate hoặc should plate | were to plate hoặc should plate | were to plate hoặc should plate | were to plate hoặc should plate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | plate | — | let’s plate | plate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
plating /ˈpleɪ.tiɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)