retire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

retire nội động từ /rɪ.ˈtɑɪ.ər/

  1. Rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo... ).
    to retire from the room — ra khỏi căn phòng
    to retire from the world — rời bỏ thế tục, sống ẩn dật; đi tu
    to retire for the night; to retire to bed — đi ngủ
    to retire into oneself — thu vào cái vỏ của mình mà sống
  2. Đi ngủ ((cũng) to retire to bed).
  3. Thôi việc; về hưu.
    to retire from business — thôi không kinh doanh nữa
    to retire on a pension — về hưu
    retiring pension — lương hưu trí
    retiting age — tuổi về hưu
  4. (Quân sự) Rút lui.
  5. Thể bỏ cuộc.
    to retire from the race — bỏ cuộc đua

Ngoại động từ[sửa]

retire ngoại động từ /rɪ.ˈtɑɪ.ər/

  1. Cho về hưu (công chức).
  2. (Quân sự) Cho rút lui.
  3. (Tài chính) Rút về, không cho lưu hành (một loại tiền... ).

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

retire /rɪ.ˈtɑɪ.ər/

  1. (Quân sự) Hiệu lệnh rút lui.
    to sound the retire — thổi kèn ra lệnh rút lui

Tham khảo[sửa]