rue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
rue /ˈruː/
Ngoại động từ [sửa]
rue ngoại động từ /ˈruː/
Chia động từ [sửa]
rue
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rue | |||||
| Phân từ hiện tại | rueing | |||||
| Phân từ quá khứ | rued | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rue | rue hoặc ruest¹ | rues hoặc rueth¹ | rue | rue | rue |
| Quá khứ | rued | rued hoặc ruedst¹ | rued | rued | rued | rued |
| Tương lai | will/shall² rue | will/shall rue hoặc wilt/shalt¹ rue | will/shall rue | will/shall rue | will/shall rue | will/shall rue |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rue | rue hoặc ruest¹ | rue | rue | rue | rue |
| Quá khứ | rued | rued | rued | rued | rued | rued |
| Tương lai | were to rue hoặc should rue | were to rue hoặc should rue | were to rue hoặc should rue | were to rue hoặc should rue | were to rue hoặc should rue | were to rue hoặc should rue |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rue | — | let’s rue | rue | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rue /ʁy/ |
rues /ʁy/ |
rue gc /ʁy/
- Đường phố, phố.
- Rue large — đường phố rộng
- Rue du Sucre — phố Hàng Đường
- Toute la rue est en émoi — cả phố náo động lên
- (Sân khấu) Lối giữa hai khoảng hậu trường.
- courir les rues — xem courir
- être à la rue — lang thang, không nhà cửa
- être vieux comme les rues — cũ kỹ lắm rồi
- fille des rues — xem fille
- jeter quelqu'un à la rue — đuổi ra khỏi nhà
- les rues en sont pavées — xem paver
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rue /ʁy/ |
rues /ʁy/ |
rue gc /ʁy/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)