sentence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
sentence /ˈsɛn.tᵊnts/
- (Ngôn ngữ học) Câu.
- simple sentence — câu đơn
- compound sentence — câu kép
- Sự tuyên án; án; (từ hiếm, nghĩa hiếm) lời phán quyết.
- sentence of death — án tử hình
- under sentence of death — bị án tử hình
- to pass a sentence of three month's imprisonment on someone — tuyên án người nào ba tháng tù
- ý kiến (tán thành, chống đối).
- our sentence is against war — ý kiến chúng ta là chống chiến tranh
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Châm ngôn.
[sửa] Ngoại động từ
sentence ngoại động từ /ˈsɛn.tᵊnts/
[sửa] Chia động từ
sentence
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sentence | |||||
| Phân từ hiện tại | sentencing | |||||
| Phân từ quá khứ | sentenced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sentence | sentence hoặc sentencest¹ | sentences hoặc sentenceth¹ | sentence | sentence | sentence |
| Quá khứ | sentenced | sentenced, hoặc sentencedst¹ | sentenced | sentenced | sentenced | sentenced |
| Tương lai | will/shall² sentence | will/shall sentence hoặc wilt/shalt¹ sentence | will/shall sentence | will/shall sentence | will/shall sentence | will/shall sentence |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sentence | sentence hoặc sentencest¹ | sentence | sentence | sentence | sentence |
| Quá khứ | sentenced | sentenced | sentenced | sentenced | sentenced | sentenced |
| Tương lai | were to sentence hoặc should sentence | were to sentence hoặc should sentence | were to sentence hoặc should sentence | were to sentence hoặc should sentence | were to sentence hoặc should sentence | were to sentence hoặc should sentence |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sentence | — | let’s sentence | sentence | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sentence /sɑ̃.tɑ̃s/ |
sentences /sɑ̃.tɑ̃s/ |
sentence gc /sɑ̃.tɑ̃s/
- Quyết định; bản án.
- Sentence arbitrale — quyết định của trọng tài
- Sentence de mort — bản án tử hình
- (Từ cũ nghĩa cũ) Châm ngôn.
- sentences parallèles — câu đối
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)