shred

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

shred /ˈʃrɛd/

  1. Miếng nhỏ, mảnh vụn.
    to tear something into shreds — xé cái gì ra từng mảnh
  2. Một , một chút, một mảnh.
    not a shred of evidence — không một tí chứng cớ nào cả
    to tear an argument to shred — hoàn toàn bác bỏ một lý lẽ

[sửa] Ngoại động từ

shred ngoại động từ shredded, shred /ˈʃrɛd/

  1. Cắt thành miếng nhỏ, thành mảnh nhỏ.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa