spoil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

spoil /ˈspɔɪ.əl/

  1. (Số nhiều) Chiến lợi phẩm.
  2. Lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng).
  3. (Đùa cợt) Bổng lộc, lương lậu.
  4. (Đánh bài) Sự hoà.
  5. Đất đá đào lên, đất bùn nạo vét lên.

[sửa] Ngoại động từ

spoil ngoại động từ spoiled, spoilt /ˈspɔɪ.əl/

  1. Cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt.
  2. Làm hư, làm hỏng, làm hại.
    the performance was spoilt by the rain — mưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn
    the news spoilt his dinner — tin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon
  3. Làm hư (một đứa trẻ).
    a spoilt child — một đứa trẻ hư (vì nuông chiều)
  4. (Từ lóng) Chặt chân tay (ai); giết, khử.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

spoil nội động từ /ˈspɔɪ.əl/

  1. Thối, ươn, thiu (quả, cá... ).
    these fruit will not spoil with keeping — những quả này để lâu không thối
  2. Mất hay, mất thú (câu chuyện đùa).
  3. (Chỉ động tính từ hiện tại) Hăm hở, hậm hực muốn.
    to be spoiling for a fight — hậm hực muốn đánh nhau

[sửa] Thành ngữ

  • spare the rod and spoil the child: Xem Rod.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa