street
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
street /ˈstrit/
- Phố, đường phố.
- side street — phố ngang
- high street — phố lớn
- main street — phố chính
- Hàng phố (tất cả những người ở cùng một phố).
- the whole street contributed — cả hàng phố đều có đóng góp
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Đường cái.
[sửa] Thành ngữ
- to be in Queer street: Xem Queer.
- to be street ahead of anyone in some field: Vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào.
- to be in the same street with somebody: Cùng một hoàn cảnh với ai.
- to be not in the same street with somebody: Kém tài ai, không thể sánh với ai.
- to have the key of the street: Xem Key.
- in the street: Bên lề đường (mua bán chứng khoán sau giờ thị trường chứng khoán đóng cửa).
- to live in the street: Suốt ngày lang thang ngoài phố.
- on the streets: Sống bằng nghề mãi dâm.
- up one's street: (Nghĩa bóng) Hợp với khả năng và quyền lợi của mình.
- Fleet street: Khu báo chí (Anh).
- Lombard street: Thị trường tài chính (Anh).
- Wall street: Phố Uôn (trung tâm ngân hàng tài chính Mỹ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)