vice

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

vice /ˈvɑɪs/

  1. Thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu.
  2. Sự truỵ lạc, sự đồi bại.
    a city sunk in vices — một thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
  3. Chứng, tật (ngựa).
  4. Thiếu sót, tật.
    a vice of style — chỗ thiếu sót trong cách hành văn
    a vice of constitution — tật về thể chất

[sửa] Danh từ

vice /ˈvɑɪs/

  1. (Thông tục) (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...

[sửa] Danh từ

vice /ˈvɑɪs/

  1. (Kỹ thuật) Mỏ cặp, êtô.
    as firm as a vice — chắc như đinh

[sửa] Ngoại động từ

vice ngoại động từ /ˈvɑɪs/

  1. (Kỹ thuật) Kẹp bằng êtô['vaisi].

[sửa] Giới từ

vice /ˈvɑɪs/

  1. Thay cho, thế cho.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
vice
/vis/
vices
/vis/

vice

  1. Thói hư tật xấu.
    Il a tous les vices! — nó có mọi tật xấu
  2. Sự trụy lạc, sự đồi bại.
    Vivre dans le vice — sống trong cảnh trụy lạc
  3. Tật.
    Vice de conformation — tật dị hình
  4. Sai sót.
    Vice de forme — sai sót về hình thức
    vice contre nature — loạn dâm; loạn dâm đồng giới

[sửa] Từ đồng âm

  • Vis

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa