wax

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wax /ˈwæks/

  1. Sáp ong ((cũng) beeswax).
  2. Chất sáp.
    vegetable wax — sáp thực vật
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) đĩa hát.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

wax ngoại động từ /ˈwæks/

  1. Đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp.
    to wax a table — đánh bóng bàn bằng sáp
    to wax a thread — vuốt sáp một sợi chỉ

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

wax nội động từ /ˈwæks/

  1. Tròn dần (trăng).
    the moon waxes and wanes — mặt trăng khi tròn khi khuyết
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Trở nên.
    to wax merry — trở nên vui vẻ
    to wax indignant — nổi cơn phẫn nộ

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

wax /ˈwæks/

  1. (Từ lóng) Cơn giận.
    to be in a wax — đang nổi giận
    to get in a wax — nổi giận
    to put someone in a wax — làm cho ai nổi giận

Tham khảo[sửa]