winter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
winter /ˈwɪn.tɜː/
- Mùa đông.
- in winter — về mùa đông
- (Th ca) Năm, tuổi.
- a man of sixty winters — một người sáu mưi tuổi
- (Th ca) Lúc tuổi già.
- to stand on winter's verge — sắp về già
Tính từ
winter /ˈwɪn.tɜː/
- (Thuộc) Mùa đông.
- winter season — mùa đông
- winter life — cuộc sống về mùa đông
- winter quarters — ni đóng quân mùa đông
- winter sleep — sự ngủ đông
Nội động từ
winter nội động từ /ˈwɪn.tɜː/
Ngoại động từ
winter ngoại động từ /ˈwɪn.tɜː/
Chia động từ
winter
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to winter | |||||
| Phân từ hiện tại | wintering | |||||
| Phân từ quá khứ | wintered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | winter | winter hoặc winterst¹ | winters hoặc winterth¹ | winter | winter | winter |
| Quá khứ | wintered | wintered, hoặc winterdst¹ | wintered | wintered | wintered | wintered |
| Tương lai | will/shall² winter | will/shall winter hoặc wilt/shalt¹ winter | will/shall winter | will/shall winter | will/shall winter | will/shall winter |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | winter | winter hoặc winterst¹ | winter | winter | winter | winter |
| Quá khứ | wintered | wintered | wintered | wintered | wintered | wintered |
| Tương lai | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | winter | — | let’s winter | winter | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)