århundre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít århundre århundret
Số nhiều århundrer århundra, århundr ene

århundre

  1. Thế kỷ, trăm năm.
    det 20. århundre
    Folkedans har vart en tradisjon gjennom århundrer.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]