århundre
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | århundre | århundret |
| Số nhiều | århundrer | århundra, århundr ene |
århundre gđ
Từ dẫn xuất
- (1) århundreskifte gđ: Thời gian chuyển tiếp giữa hai thế kỷ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “århundre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)