Bước tới nội dung

échanson

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ʃɑ̃.sɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
échanson
/e.ʃɑ̃.sɔ̃/
échansons
/e.ʃɑ̃.sɔ̃/

échanson /e.ʃɑ̃.sɔ̃/

  1. (Thân mật) Người rót rượu, người mời rượu.
  2. (Sử học) Quan hầu rượu.

Tham khảo