Bước tới nội dung

écurie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ky.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
écurie
/e.ky.ʁi/
écuries
/e.ky.ʁi/

écurie gc /e.ky.ʁi/

  1. Chuồng ngựa, tàu ngựa.
  2. Đàn ngựa đua (cùng chủ).

Tham khảo