éducation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
éducation
/e.dy.ka.sjɔ̃/
éducations
/e.dy.ka.sjɔ̃/

éducation gc /e.dy.ka.sjɔ̃/

  1. Giáo dục.
    éducation de la jeunesse — sự giáo dục thanh niên
    éducation morale — đức dục
    éducation physique — thể dục
    Un homme sans éducation — một người không có giáo dục
  2. Sự rèn luyện.
    éducation de la mémoire — sự rèn luyện trí nhớ
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự trồng; sự nuôi.
    éducation des muriers — sự trồng dâu
    éducation des abeilles — sự nuôi ong

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]