égoutier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡu.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | égoutier /e.ɡu.tje/ |
égoutiers /e.ɡu.tje/ |
| Giống cái | égoutier /e.ɡu.tje/ |
égoutiers /e.ɡu.tje/ |
égoutier /e.ɡu.tje/
- Xem égout
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| égoutier /e.ɡu.tje/ |
égoutiers /e.ɡu.tje/ |
égoutier gđ /e.ɡu.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “égoutier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)