égrillard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡʁi.jaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | égrillard /e.ɡʁi.jaʁ/ |
égrillards /e.ɡʁi.jaʁ/ |
| Giống cái | égrillarde /e.ɡʁi.jaʁd/ |
égrillardes /e.ɡʁi.jaʁd/ |
égrillard /e.ɡʁi.jaʁ/
- Nhả nhớt.
- Humeur égrillarde — tính nhả nhớt
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | égrillard /e.ɡʁi.jaʁ/ |
égrillards /e.ɡʁi.jaʁ/ |
| Giống cái | égrillarde /e.ɡʁi.jaʁd/ |
égrillardes /e.ɡʁi.jaʁd/ |
égrillard /e.ɡʁi.jaʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “égrillard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)