Bước tới nội dung

élève

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực élève
/e.lɛv/
élèves
/e.lɛv/
Giống cái élève
/e.lɛv/
élèves
/e.lɛv/

élève /e.lɛv/

  1. Học sinh, học trò.
  2. (Nông nghiệp) Con vật chăn nuôi; cây giống.
    élève maître — giáo sinh

Danh từ

Số ít Số nhiều
élève
/e.lɛv/
élèves
/e.lɛv/

élève gc /e.lɛv/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự (chăn) nuôi.
    L’élève du ver à soie — sự nuôi tằm

Tham khảo