élancer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.lɑ̃.se/
Ngoại động từ
élancer ngoại động từ /e.lɑ̃.se/
Nội động từ
élancer nội động từ /e.lɑ̃.se/
- Đau nhói.
- Le doigt m’élance — ngón tay tôi đau nhói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “élancer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)