électif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /e.lɛk.tif/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực électif
/e.lɛk.tif/
électives
/e.lɛk.tiv/
Giống cái électif
/e.lɛk.tif/
électives
/e.lɛk.tiv/

électif /e.lɛk.tif/

  1. Do bầu cử, bầu ra, dân cử.
    Président électif — chủ tịch dân cử
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Lựa chọn, chọn lựa.
    affinité élective — mối liên kết sâu sắc+ (hóa học, từ cũ nghĩa cũ) ái lực chọn lọc

Tham khảo[sửa]