Bước tới nội dung

éloquence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.lɔ.kɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
éloquence
/e.lɔ.kɑ̃s/
éloquence
/e.lɔ.kɑ̃s/

éloquence gc /e.lɔ.kɑ̃s/

  1. Sự hùng hồn, tài hùng biện.
    L’éloquence politique — tài hùng biện về chính trị
  2. Sức thuyết phục.

Tham khảo