éloquent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.lɔ.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éloquent /e.lɔ.kɑ̃/ |
éloquents /e.lɔ.kɑ̃/ |
| Giống cái | éloquente /e.lɔ.kɑ̃t/ |
éloquentes /e.lɔ.kɑ̃t/ |
éloquent /e.lɔ.kɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éloquent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)