épargnant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.paʁ.ɲɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épargnant /e.paʁ.ɲɑ̃/ |
épargnants /e.paʁ.ɲɑ̃/ |
épargnant gđ /e.paʁ.ɲɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épargnantes /e.paʁ.njɑ̃t/ |
épargnantes /e.paʁ.njɑ̃t/ |
| Giống cái | épargnantes /e.paʁ.njɑ̃t/ |
épargnantes /e.paʁ.njɑ̃t/ |
épargnant /e.paʁ.ɲɑ̃/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tiết kiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épargnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)