Bước tới nội dung

équarrissage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ka.ʁi.saʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
équarrissage
/e.ka.ʁi.saʒ/
équarrissage
/e.ka.ʁi.saʒ/

équarrissage /e.ka.ʁi.saʒ/

  1. Sự đẽo vuông.
  2. Sự sả thịt (con vật không ăn thịt được, để lấy những gì còn dùng được).

Tham khảo