équivalence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
équivalence
/e.ki.va.lɑ̃s/
équivalences
/e.ki.va.lɑ̃s/

équivalence gc /e.ki.va.lɑ̃s/

  1. Sự tương đương; tính tương đương.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]