équivalent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ki.va.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | équivalent /e.ki.va.lɑ̃/ |
équivalents /e.ki.va.lɑ̃/ |
| Giống cái | équivalente /e.ki.va.lɑ̃t/ |
équivalentes /e.ki.va.lɑ̃t/ |
équivalent /e.ki.va.lɑ̃/
- Tương đương.
- Quantités équivalentes — số lượng tương đương
- Termes équivalents — từ ngữ tương đương
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| équivalent /e.ki.va.lɑ̃/ |
équivalents /e.ki.va.lɑ̃/ |
équivalent gđ /e.ki.va.lɑ̃/
- Cái tương đương.
- Từ tương đương.
- (Vật lý) Đương lượng.
- Equivalent algébrique — đương lượng đại số
- Equivalent électrochimique — đương lượng điện hoá
- Equivalent thermique — đương lượng nhiệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “équivalent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)