étanchéité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɑ̃.ʃe.i.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étanchéité /e.tɑ̃.ʃe.i.te/ |
étanchéité /e.tɑ̃.ʃe.i.te/ |
étanchéité gc /e.tɑ̃.ʃe.i.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étanchéité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)