étendu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɑ̃.dy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étendu /e.tɑ̃.dy/ |
étendus /e.tɑ̃.dy/ |
| Giống cái | étendu /e.tɑ̃.dy/ |
étendus /e.tɑ̃.dy/ |
étendu /e.tɑ̃.dy/
- Rộng.
- Terrain étendu — đất rộng
- Sens étendu — nghĩa rộng
- Connaissances étendues — tri thức rộng
- Giang ra, xòe ra.
- Ailes étendues — cánh xòe ra
- Pha loãng.
- Alcool étendu — rượu pha loãng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étendu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)