Bước tới nội dung

étoffe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
étoffe
/e.tɔf/
étoffes
/e.tɔf/

étoffe gc /e.tɔf/

  1. Vải.
  2. Tài năng; chất.
    Avoir de l’étoffe — có tài năng
    Avoir l’étoffe d’un héros — có cái chất anh hùng
  3. (Kỹ thuật) Thép thường (làm sống dao... ); hợp kim chì thiếc (làm đàn ống).
  4. (Số nhiều, ngành in) Tiền phụ thu.

Tham khảo