Bước tới nội dung

éventration

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.vɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
éventration
/e.vɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/
éventration
/e.vɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/

éventration gc /e.vɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/

  1. (Y học) Sự lồi phủ tạng.

Tham khảo