éventration
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éventration /e.vɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/ |
éventration /e.vɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/ |
éventration gc /e.vɑ̃t.ʁa.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éventration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)