éviter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vi.te/
Ngoại động từ
éviter ngoại động từ /e.vi.te/
- Tránh.
- éviter un danger — tránh nguy hiểm
- éviter les mots grossiers — tránh những từ tục
Trái nghĩa
Nội động từ
éviter nội động từ /e.vi.te/
- (Hàng hải) Xoay quanh neo (do gió hoặc sóng sô).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éviter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)