Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hy Lạp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hy Lạp
1.1
Cách viết khác
1.2
Từ nguyên
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
μελάνι
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Dansk
Ελληνικά
English
Ido
ಕನ್ನಡ
Malagasy
Polski
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hy Lạp
[
sửa
]
Cách viết khác
[
sửa
]
μελάνη
gc
(
meláni
)
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Hy Lạp cổ
μελάνιον
(
melánion
)
.
Danh từ
[
sửa
]
μελάνι
(
meláni
)
gt
(
số nhiều
μελάνια
)
Mực
.
δοχείο
μελανιού
(
hộp mực
)
Mực
.
(
mực
màu
nâu đỏ
từ con
mực nang
)
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
μελάνι
số ít
số nhiều
danh cách
μελάνι
(
meláni
)
μελάνια
(
melánia
)
sinh cách
μελανιού
(
melanioú
)
μελανιών
(
melanión
)
đối cách
μελάνι
(
meláni
)
μελάνια
(
melánia
)
hô cách
μελάνι
(
meláni
)
μελάνια
(
melánia
)
Đọc thêm
[
sửa
]
Μελάνη
trên Wikipedia tiếng Hy Lạp.
Thể loại
:
Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hy Lạp
Từ dẫn xuất không xác định tiếng Hy Lạp
Mục từ tiếng Hy Lạp
Danh từ tiếng Hy Lạp
Danh từ giống trung tiếng Hy Lạp
Danh từ có biến cách như 'κορίτσι' tiếng Hy Lạp
el:Viết
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
μελάνι
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài