автоинспекция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của автоинспекция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | avtoinspékcija |
| khoa học | avtoinspekcija |
| Anh | avtoinspektsiya |
| Đức | awtoinspekzija |
| Việt | avtoinxpectxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
автоинспекция gc
- (Sở, cơ quan) Kiểm tra ô tô, thanh tra giao thông ô tô; (надзор) [sự] kiểm tra ô tô, thanh tra giao thông ô tô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “автоинспекция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)