автостоп

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

автостоп

  1. (ж.) -д. [cái] hãm tự động, phanh tự động.
  2. (документ) phiếu dừng ô tô, ôtôxtôp.

Tham khảo[sửa]