адвокат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của адвокат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | advokát |
| khoa học | advokat |
| Anh | advokat |
| Đức | adwokat |
| Việt | ađvocat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
адвокат gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “адвокат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)