активность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của активность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aktívnost' |
| khoa học | aktivnost' |
| Anh | aktivnost |
| Đức | aktiwnost |
| Việt | activnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
активность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “активность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)