Bước tới nội dung

альпинист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của альпинист
Chữ Latinh
LHQ al'piníst
khoa học al'pinist
Anh alpinist
Đức alpinist
Việt alpinixt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

альпинист

  1. Vận động viên trèo (leo) núi, nhà thể thao trèo (leo) núi.

Tham khảo