Bước tới nội dung

аппаратура

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

аппаратура gc (собир.)

  1. Máy móc, thiết bị; (приборы) dụng cụ, khí cụ.

Tham khảo