аптека

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

аптека gc

  1. Hiệu thuốc, hiệu dược phẩm; (в больнице) phòng dược; (военная) phòng quân dược.
    как в аптекае шутл. — rất đúng, đúng hệt, rất chính xác

Tham khảo[sửa]