аристократ
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аристократ
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aristokrát |
| khoa học | aristokrat |
| Anh | aristokrat |
| Đức | aristokrat |
| Việt | arixtocrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аристократ gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аристократ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)