ассоциация

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

ассоциация gc

  1. (объединение) hội, hội liên hiệp, đoàn, hội , xã đoàn, quần hợp, liên hợp.
  2. (психол.) (связь) ý hội, liên hệ, liên tưởng.

Tham khảo[sửa]