базар
Giao diện
Xem thêm: Базар
Tiếng Nam Altai
[sửa]Động từ
базар (bazar)
- ấn.
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của базар
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bazár |
| khoa học | bazar |
| Anh | bazar |
| Đức | basar |
| Việt | badar |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
базар gđ
- Chợ.
- книжный базар — hội chợ bán sách
- перен. (thông tục) — [cảnh] ồn ào, huyên náo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “базар”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Urum
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: bazar
Danh từ
базар
- chợ.