Bước tới nội dung

балласт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

балласт

  1. (груз) đồ dằn.
  2. (ж.) -д. đá đập, đá ba lát.
  3. (перен.) Vật vô ích, gánh nặng.

Tham khảo