баловать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của баловать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | balovát' |
| khoa học | balovat' |
| Anh | balovat |
| Đức | balowat |
| Việt | balovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
баловать Thể chưa hoàn thành
- (В) cưng, chiều, nuông, chiều chuộng, nuông chiều.
- кого-л. вниманием — để ý quá nhiều đến ai
- тк. несов. (thông tục) см. — баловаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “баловать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)